croissance
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁwa.sɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| croissance /kʁwa.sɑ̃s/ |
croissances /kʁwa.sɑ̃s/ |
croissance gc /kʁwa.sɑ̃s/
- Sự sinh trưởng, sự lớn lên.
- Fièvre de croissance — sốt vỡ da.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “croissance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)