découverte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ku.vɛʁt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| découverte /de.ku.vɛʁt/ |
découvertes /de.ku.vɛʁt/ |
découverte gc /de.ku.vɛʁt/
- Sự tìm ra, sự phát minh; sự phát hiện, sự phát giác.
- Découverte de l’Amérique — việc tìm ra châu Mỹ.
- Découverte du feu — sự phát minh ra lửa
- Découverte d’un complot — sự phát giác một âm mưu.
- Vật tìm thấy; phát minh, phát hiện, phát kiến.
- Découvertes scientifiques — phát minh khoa học.
- (Quân sự) Sự thám báo.
- (Ngành mỏ) Sự khai thác lộ thiên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “découverte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)