démarrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ma.ʁe/
Ngoại động từ
démarrer ngoại động từ /de.ma.ʁe/
Nội động từ
démarrer nội động từ /de.ma.ʁe/
- Khởi hành.
- Navire qui démarre — tàu khởi hành
- Khởi động.
- Moteur qui démarre — động cơ khởi động
- (Nghĩa bóng) Tiến triển.
- Une affaire qui démarre lentement — một công việc tiến triển chậm
- (Thể dục thể thao) Bứt lên.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “démarrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)