démodé
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
démodé
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “démodé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.mɔ.de/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | démodé /de.mɔ.de/ |
démodés /de.mɔ.de/ |
| Giống cái | démodée /de.mɔ.de/ |
démodées /de.mɔ.de/ |
démodé /de.mɔ.de/
- Vêtement démodé — áo lỗi thời trang
- Théorie démodée — học thuyết lỗi thời
Trái nghĩa
- Mode (Đ la), Avant-garde (d')
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “démodé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)