Bước tới nội dung

démodé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Tính từ

[sửa]

démodé

  1. Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.
    a dexterous typist — người đánh máy chữ nhanh
    a dexterous planist — người chơi pianô giỏi
  2. Thuận dùng tay phải.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /de.mɔ.de/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực démodé
/de.mɔ.de/
démodés
/de.mɔ.de/
Giống cái démodée
/de.mɔ.de/
démodées
/de.mɔ.de/

démodé /de.mɔ.de/

  • lỗi thời trang
    1. Vêtement démodé — áo lỗi thời trang
  • (nghĩa bóng) lỗi thời
    1. Théorie démodée — học thuyết lỗi thời

    Trái nghĩa

    [sửa]

    Tham khảo

    [sửa]