mode
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
mode
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mode”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔd/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mode /mɔd/ |
modes /mɔd/ |
mode gc /mɔd/
- Thời thượng, thị hiếu đương thời.
- Thời trang, mốt.
- Suivre la mode — theo thời trang
- Ngành may mặc nữ.
- à la mode — đúng mốt
- à la mode de — theo kiểu, theo cách
- bœuf à la mode — thịt bò tiêm mỡ nấu cà rốt hành
- magasin de modes — cửa hàng quần áo và đồ trang sức
- passé de mode — lỗi thời
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mode /mɔd/ |
modes /mɔd/ |
mode gđ /mɔd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mode”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
