Bước tới nội dung

daring

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

daring

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của dare.

Tính từ

[sửa]

daring (so sánh hơn more daring, so sánh nhất most daring)

  1. Táo bạo, cả gan; phiêu lưu.

Danh từ

daring (thường không đếm được, số nhiều darings)

  1. Sự táo bạo, sự cả gan.

Từ đảo chữ

Tham khảo