daring
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈdɛə.ɹɪŋ/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈdɛɚ.ɪŋ/, /ˈdɛɹɪŋ/
- Vần: -ɛəɹɪŋ
Động từ
daring
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dare.
Tính từ
[sửa]daring (so sánh hơn more daring, so sánh nhất most daring)
Danh từ
daring (thường không đếm được, số nhiều darings)
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “daring”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛəɹɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɛəɹɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh