Bước tới nội dung

dare

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

dare /ˈdɛr/

  1. Sự dám làm.
  2. Sự thách thức.
    to take a dare — nhận lời thách

Ngoại động từ

dare ngoại động từ (dared, durst; dared) /ˈdɛr/

  1. Dám, dám đương đầu với.
    he did not dare to come; he dared not come — nó không dám đến
    how dare you speak like this? — tại sao anh dám nói như vậy?
    to dare any danger — dám đương đầu với bất cứ nguy hiểm nào
  2. Thách.
    I dare you to do it — tôi thách anh làm điều đó

Thành ngữ

Chia động từ

Tham khảo

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Nhật (dare).

Đại từ

[sửa]

dare

  1. ai.

Tham khảo

[sửa]
  • 真田信治 [Sanada Shinji] (2015), “宜蘭クレオールにおけるsound substitutionについて [Về vấn đề thay thế âm của Creole Nghi Lan]”, trong 奈良大学紀要 [Kỷ yếu Đại học Nara] (bằng tiếng Nhật), số 43