death carp

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

death carp

  1. muối kiểu Nga, bên ngoài khô sần, bên trong tươi rói, làm thực phẩm tươi mùa đông.
    Only death carps. But those are for winter (Chỉ có mấy con cá muối thôi, nhưng đó là để dành mùa đông).