Bước tới nội dung

debouchment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈbɑʊtʃ.mənt/

Danh từ

debouchment /dɪ.ˈbɑʊtʃ.mənt/

  1. Cửa sông.
  2. (Quân sự) ra khỏi đường hẻm, sự ra khỏi rừng sâu.

Tham khảo