demander

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

demander ngoại động từ /də.mɑ̃.de/

  1. Xin, cầu xin; đòi, yêu cầu.
    Demander une faveur — cầu xin một ơn huệ
    Demander à parler — xin được nói
  2. Kiện, đòi.
    Demander des dommages — kiện đòi bồi thường
  3. Đòi hỏi, cần phải.
    La terre demande de la pluie — đất đòi phải có mưa
    Ce travail demande trois jours — công việc này cần phải ba ngày
  4. Mời, tìm.
    Demander un médecin — mời thầy thuốc
  5. Hỏi làm vợ (cũng demander en normal).
    Demander une jeune fille — hỏi một cô con gái làm vợ
  6. Hỏi.
    Demander son chemin — hỏi đường
    demander raison à quelqu'un — yêu cầu ai phải giải thích
    demander raison d’une offense — (từ cũ, nghĩa cũ) đòi phải đền tội xúc phạm
    je vous demande un peu! — (thân mật) thế à!+ (thân mật) đâu được!
    ne demander qu’à — chỉ mong được (làm gì)
    ne pas demander mieux — không mong gì hơn
    ne pas demander son reste — (im lặng rút lui) không nài thêm nữa

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]