dette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dette /dɛt/ |
dettes /dɛt/ |
dette gc /dɛt/
- Nợ.
- Être perdu de dettes — khốn đốn vì nợ
- Payer sa dette à son pays — trả nợ nước
- payer sa dette à la nature — chết
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Đại từ
dette
Phương ngữ khác
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å dette |
| Hiện tại chỉ ngôi | detter |
| Quá khứ | datt |
| Động tính từ quá khứ | dettet |
| Động tính từ hiện tại | — |
dette
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)