Bước tới nội dung

devadesát

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ devět + deset + -sát.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ˈdɛvadɛsaːt]
  • Âm thanh:(tập tin)

Số từ

[sửa]

devadesát

  1. Chín mươi.

Biến cách

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]