diaphragme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dja.fʁaɡm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| diaphragme /dja.fʁaɡm/ |
diaphragmes /dja.fʁaɡm/ |
diaphragme gđ /dja.fʁaɡm/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | diaphragme /dja.fʁaɡm/ |
diaphragmes /dja.fʁaɡm/ |
| Giống cái | diaphragme /dja.fʁaɡm/ |
diaphragmes /dja.fʁaɡm/ |
diaphragme /dja.fʁaɡm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diaphragme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)