Bước tới nội dung

directeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /di.ʁɛk.tœʁ/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
directeur
/di.ʁɛk.tœʁ/
directeurs
/di.ʁɛk.tœʁ/

directeur /di.ʁɛk.tœʁ/

  1. Giám đốc.
    Directeur d’usine — giám đốc nhà máy, giám đốc xí nghiệp
  2. (Sử học) Quan đốc chính (Pháp).
    directeur d’école — hiệu trưởng
    directeur de conscience; directeur spirituel — (tôn giáo) cha giáo đạo

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực directeur
/di.ʁɛk.tœʁ/
directeurs
/di.ʁɛk.tœʁ/
Giống cái directrice
/di.ʁɛk.tʁis/
directrices
/di.ʁɛk.tʁis/

directeur /di.ʁɛk.tœʁ/

  1. Giám đốc.
    Comité directeur — ban giám đốc
  2. Chỉ đạo; chi phối.
    Principe directeur — nguyên tắc chỉ đạo
    Cause directrice — nguyên nhân chi phối
  3. (Toán học) Chuẩn.
    Ligne directrice — đường chuẩn
  4. (Cơ học) Dẫn, dẫn hướng.
    Roue directrice — bánh dẫn

Tham khảo

[sửa]