dissenter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈsɛn.tɜː/
Danh từ
dissenter ((cũng) dissident) /dɪ.ˈsɛn.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dissenter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)