Bước tới nội dung

diver

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɑɪ.vɜː/

Danh từ

diver /ˈdɑɪ.vɜː/

  1. Người nhảy lao đầu xuống nước; người lặn.
  2. Người ngọc trai, người tàu đắm.
  3. (Thông tục) Kẻ móc túi.

Tham khảo