Bước tới nội dung

donation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /doʊ.ˈneɪ.ʃən/
Hoa Kỳ

Danh từ

donation /doʊ.ˈneɪ.ʃən/

  1. Sự tặng, sự cho, sự biếu; sự quyên cúng.
  2. Đồ tặng, đồ cho, đồ biếu; đồ quyên cúng (vào tổ chức từ thiện).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dɔ.na.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
donation
/dɔ.na.sjɔ̃/
donations
/dɔ.na.sjɔ̃/

donation gc /dɔ.na.sjɔ̃/

  1. Sự cho, sự biếu, sự tặng.
  2. Giấy tặng.

Tham khảo