douce
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈduːs/
Tính từ
douce /ˈduːs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “douce”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dus/
Tính từ
douce gc /dus/
- Xem doux
Danh từ
douce gc /dus/
- Người yêu, vợ chưa cưới.
- filer en douce — chuồn êm
- se la couler douce — xem couler
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “douce”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)