douce

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

douce /ˈduːs/

  1. (Ê-cốt) Nhẹ nhàng, êm dịu, dịu dàng.
  2. Điềm đạm.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

douce gc /dus/

  1. Xem doux.

Danh từ[sửa]

douce gc /dus/

  1. Người yêu, vợ chưa cưới.
    filer en douce — chuồn êm
    se la couler douce — xem couler

Tham khảo[sửa]