downhill
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˌdɑʊn.ˈhɪɫ/
Tính từ
downhill (so sánh hơn more downhill, so sánh nhất most downhill)
Phó từ
downhill (so sánh hơn more downhill, so sánh nhất most downhill)
- Xuống dốc (nghĩa đen & nghĩa bóng).
- to go downhill — xuống dốc (nghĩa đen & nghĩa bóng).
Danh từ
downhill (số nhiều downhills)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “downhill”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)