downhill

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

downhill

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
downhill

Cấp hơn
more downhill

Cấp nhất
most downhill

downhill (cấp hơn more downhill, cấp nhất most downhill)

  1. Dốc xuống.

Phó từ[sửa]

Cấp trung bình
downhill

Cấp hơn
more downhill

Cấp nhất
most downhill

downhill (cấp hơn more downhill, cấp nhất most downhill)

  1. Xuống dốc (nghĩa đen & nghĩa bóng).
    to go downhill — xuống dốc (nghĩa đen & nghĩa bóng).

Danh từ[sửa]

downhill (số nhiều downhills)

  1. Dốc.
  2. Cánh xế bóng (của cuộc đời).
  3. (Thể thao) Sự xuống dốc (trượt tuyết).

Tham khảo[sửa]