dubious

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

dubious /ˈduː.bi.əs/

  1. Lờ mờ, mơ hồ, minh bạch, không rõ ràng.
    a dubious light — ánh sáng lờ mờ
    a dubious answer — câu trả lời lờ mờ
  2. Đáng ngờ, không đáng tin cậy; không chắc chắn, còn hồ nghi.
    a dubious transaction — việc giao dịch kinh doanh đáng ngờ
    a dubious friend — một người bạn không đáng tin cậy
    a dubious scheme — một kế hoạch không chắc chắn
  3. Nghi ngờ, ngờ vực; do dự, lưỡng lự.

Tham khảo[sửa]