duman
Giao diện
Tiếng Gagauz
[sửa]Danh từ
duman
Tiếng Karakalpak
[sửa]Danh từ
duman
Tiếng Kyrgyz Phú Dụ
[sửa]Số từ
duman
Tiếng Salar
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
duman
- (Ili) sương mù.
Tiếng Turk Khorasan
[sửa]Danh từ
duman
- mây.
Đồng nghĩa
Tiếng Turkmen
[sửa]Danh từ
duman (đối cách xác định [vui lòng chỉ định], số nhiều [vui lòng chỉ định])
Thể loại:
- Mục từ tiếng Gagauz
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Gagauz
- Mục từ tiếng Karakalpak
- Danh từ tiếng Karakalpak
- Mục từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Số/Không xác định ngôn ngữ
- Số tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Mục từ tiếng Salar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Salar
- Danh từ tiếng Salar
- Mục từ tiếng Turk Khorasan
- Danh từ tiếng Turk Khorasan
- Mục từ tiếng Turkmen
- Danh từ tiếng Turkmen