durys

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

dùrys gcsố nhiều (plurale tantum)biến trọng âm thứ 2

  1. Cửa.