dusty
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdəs.ti/
| [ˈdəs.ti] |
Tính từ
dusty /ˈdəs.ti/
- Bụi rậm, đầy bụi.
- Nhỏ tơi như bụi.
- Khô như bụi.
- Khô khan, vô vị, không có gì lý thú.
- Mơ hồ, lờ mờ, không rõ rệt.
- a dusty answer — câu trả lời lờ mờ
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dusty”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)