duty

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

duty /ˈduː.ti/

  1. Sự tôn kính, lòng kính trọng (người trên).
    in duty to... — vì lòng tôn kính đối với...
    to pay one's duty to... — để tỏ lòng tôn kính đối với...
  2. Bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiệm.
    to do one's duty — làm nhiệm vụ, làm bổn phận
    to make it a point of duty to; to think it a duty to... — coi như là một nhiệm vụ phải...
  3. Phận sự, chức vụ, công việc, phần việc làm; phiên làm, phiên trực nhật.
    to take up one's duties — bắt đầu đảm nhiệm công việc, bắt đầu nhận chức vụ
    to be off duty — hết phiền, được nghỉ
    to be on duty — đang làm việc, đang phiên làm việc, đang trực
    to do duty for... — làm thay cho..., thay thế cho...
  4. Thuế (hải quan... ).
    goods liable to duty — hàng hoá phải đóng thuế
    import duty — thuế nhập khẩu
  5. (Kỹ thuật) Công suất (máy).

Tham khảo[sửa]