dvacet
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]| 200 | ||||
| ← 10 | ← 19 | 20 | 21 → [a], [b] | 30 → |
|---|---|---|---|---|
| 2 | ||||
| Số đếm: dvacet Số thứ tự: dvacátý Adverbial: dvacetkrát Repetition adjective: dvacetinásobný Phân số: dvacetina | ||||
| Bài viết Wikipedia tiếng Séc về 20 | ||||
Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Séc cổ dvadsěti, dvadcěti, từ tiếng Slav nguyên thủy *dъva desęti. Theo cách phân tích mặt chữ: dva + -cet.
Cách phát âm
Số từ
[sửa]dvacet
Biến cách
Từ dẫn xuất
Đọc thêm
- dvacet, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- dvacet, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “dvacet”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ có hậu tố -cet tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Số tiếng Séc