Bước tới nội dung

dvacet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

[sửa]
Số tiếng Séc (sửa)
200
 ←  10  ←  19 20 21   [a], [b] 30  → 
2
    Số đếm: dvacet
    Số thứ tự: dvacátý
    Adverbial: dvacetkrát
    Repetition adjective: dvacetinásobný
    Phân số: dvacetina

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Séc cổ dvadsěti, dvadcěti, từ tiếng Slav nguyên thủy *dъva desęti. Theo cách phân tích mặt chữ: dva + -cet.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [ˈdvat͡sɛt]
  • Âm thanh:(tập tin)

Số từ

[sửa]

dvacet

  1. Hai mươi.

Biến cách

Từ dẫn xuất

Đọc thêm