Bước tới nội dung

třicet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

[sửa]
Số tiếng Séc (sửa)
300
 ←  20 [a], [b]   29 30 31   [a], [b] 40  → 
3
    Số đếm: třicet
    Số thứ tự: třicátý
    Adverbial: třicetkrát
    Repetition adjective: třicetinásobný
    Phân số: třicetina

Từ nguyên

Từ tři + -cet.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [ˈtr̝̊ɪt͡sɛt]
  • Âm thanh:(tập tin)

Số từ

[sửa]

třicet

  1. Ba mươi.

Biến cách

Đọc thêm