Bước tới nội dung

dyarchy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɑɪ.ˌɑːr.ki/

Danh từ

dyarchy /ˈdɑɪ.ˌɑːr.ki/

  1. Chính phủ quyền lực trao cho hai người hay hai bộ phận.

Tham khảo