easily
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈiz.li/
| [ˈiz.li] |
Phó từ
easily (so sánh hơn more easily, so sánh nhất most easily) easily /ˈiz.li/
- Thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung.
- Dễ, dễ dàng.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “easily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)