effacement
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈfeɪs.mənt/
Danh từ
effacement /ɪ.ˈfeɪs.mənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “effacement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.fas.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| effacement /e.fas.mɑ̃/ |
effacements /e.fas.mɑ̃/ |
effacement gđ /e.fas.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “effacement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)