effronté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.fʁɔ̃.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | effronté /e.fʁɔ̃.te/ |
effrontés /e.fʁɔ̃.te/ |
| Giống cái | effrontée /e.fʁɔ̃.te/ |
effrontées /e.fʁɔ̃.te/ |
effronté /e.fʁɔ̃.te/
- Trơ trẽn, trâng tráo.
- Paroles effrontées — lời nói trâng tráo
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | effronté /e.fʁɔ̃.te/ |
effrontés /e.fʁɔ̃.te/ |
| Giống cái | effrontée /e.fʁɔ̃.te/ |
effrontées /e.fʁɔ̃.te/ |
effronté /e.fʁɔ̃.te/
- Kẻ trâng tráo, đồ mặt dày.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “effronté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)