egged
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
egged
Chia động từ
egg
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to egg | |||||
| Phân từ hiện tại | egging | |||||
| Phân từ quá khứ | egged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | egg | egg hoặc eggest¹ | eggs hoặc eggeth¹ | egg | egg | egg |
| Quá khứ | egged | egged hoặc eggedst¹ | egged | egged | egged | egged |
| Tương lai | will/shall² egg | will/shall egg hoặc wilt/shalt¹ egg | will/shall egg | will/shall egg | will/shall egg | will/shall egg |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | egg | egg hoặc eggest¹ | egg | egg | egg | egg |
| Quá khứ | egged | egged | egged | egged | egged | egged |
| Tương lai | were to egg hoặc should egg | were to egg hoặc should egg | were to egg hoặc should egg | were to egg hoặc should egg | were to egg hoặc should egg | were to egg hoặc should egg |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | egg | — | let’s egg | egg | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.