eleven

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

eleven /ɪ.ˈlɛ.vən/

  1. Mười một.
    to be eleven — mười một tuổi

Danh từ[sửa]

eleven /ɪ.ˈlɛ.vən/

  1. Số mười một.
  2. Đội mười một người.
    an eleven — một đội mười một người (bóng đá, crikê...)
  3. (The eleven) Mười một đồ đệ của Chúa Giê-xu (trừ Giu-đa).

Tham khảo[sửa]