eleven
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈlɛ.vən/
| [ɪ.ˈlɛ.vən] |
Tính từ
eleven /ɪ.ˈlɛ.vən/
Danh từ
eleven /ɪ.ˈlɛ.vən/
- Số mười một.
- Đội mười một người.
- an eleven — một đội mười một người (bóng đá, crikê...)
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (The eleven) Mười một đồ đệ của Chúa Giê-xu (trừ Giu-đa).
Thành ngữ
- up to eleven: cụm từ này dùng để nói đến bất cứ cái gì đã được tận dụng đến mức tối đa của khả năng của nó, hay có vẻ như đã quá khả năng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eleven”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)