elf
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]elf (số nhiều elves hoặc elfs)
Từ phái sinh
[sửa]- Christmas elf
- dark elf
- dwelf
- elf and safety
- elf arrow
- elf-bolt
- elf-cap moss
- elf-child
- elf circle
- elf-craft
- elf-cup
- elf-damsel
- elf-dance
- elfdock, elf-dock
- elfdom
- Elfenland
- elfess
- elfette
- elf-folk
- elf-girl
- elfhood
- elfin wood
- elfish
- elfishly
- elfishness
- elfism
- elfist
- elfkin
- elfkind
- elf king
- elf-knight
- elf-lady
- Elfland
- elfless
- elf-light
- elflike
- elflock
- elflore
- elfmaid, elf-maid
- elf-maiden
- elf-man
- elfness
- elfology
- elf owl
- elfpunk
- elf queen
- elfship
- elf-shot
- elfwife
- elfwise
- elfwoman
- elfwort
- half-elf
- light elf
- machine elf
- mountain-elf
- sea-elf
- were-elf
- wood elf, wood-elf
Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “elf”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Kabyle
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]elf
Tham khảo
[sửa]- Số tiếng Kabyle tại Omniglot.
Tiếng Đức
[sửa]| ← 10 | 11 | 12 → |
|---|---|---|
| Số đếm: elf Số thứ tự: elfte Sequence adverb: elftens Số thứ tự viết tắt: 11. Adverbial: elfmal Adverbial abbreviation: 11-mal Số nhân: elffach Số nhân viết tắt: 11-fach Phân số: Elftel Đa giác: Elfeck Đa giác viết tắt: 11-Eck Polygonal adjective: elfeckig Polygonal adjective abbreviation: 11-eckig | ||
| Bài viết Wikipedia tiếng Đức về 11 | ||
Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]elf
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “elf”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “elf” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “elf” in Duden online
elf trên Wikipedia tiếng Đức.
Thể loại:
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛlf
- Vần:Tiếng Anh/ɛlf/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ có số nhiều bất quy tắc tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kabyle
- Mục từ tiếng Kabyle
- Số từ tiếng Kabyle
- Từ 1 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Số từ tiếng Đức
- Số đếm tiếng Đức
