elite
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
elite ( không so sánh được)
Danh từ
elite (đếm được và không đếm được; số nhiều elites)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | elite | eliten |
| Số nhiều | eliter | elitene |
elite gđ
- Phần tử ưu tú, xuất sắc.
- den kulturelle elite
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “elite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)