emblem
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛm.bləm/
Danh từ
emblem /ˈɛm.bləm/
- Cái tượng trưng, cái biểu tượng.
- Người điển hình.
- Hình vẽ trên huy hiệu.
Ngoại động từ
emblem ngoại động từ /ˈɛm.bləm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “emblem”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)