emménager
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.me.na.ʒe/
Nội động từ
emménager nội động từ /ɑ̃.me.na.ʒe/
Ngoại động từ
emménager ngoại động từ /ɑ̃.me.na.ʒe/
- Chuyển đến nhà mới, đưa đến nhà mới.
- Emménager une armoire — chuyển cái tủ đến nhà mới
- (Hàng hải) Chia phòng, bố trí phòng (trên tàu).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “emménager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)