Bước tới nội dung

enemy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ˈɛnəmi/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Tách âm: en‧e‧my

Danh từ

enemy /ˈɛ.nə.mi/

  1. Kẻ thù, kẻ địch, địch thủ; quân địch, tàu địch.
    to be one's own enemy — tự mình làm hại mình
  2. (Thông tục) Thì giờ.
    how goes the enemy? — mấy giờ rồi?
    to kill the enemy — giết thì giờ

Thành ngữ

Tính từ

enemy /ˈɛ.nə.mi/

  1. Của địch, thù địch.

Tham khảo