enemy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
enemy /ˈɛ.nə.mi/
- Kẻ thù, kẻ địch, địch thủ; quân địch, tàu địch.
- to be one's own enemy — tự mình làm hại mình
- (Thông tục) Thì giờ.
- how goes the enemy? — mấy giờ rồi?
- to kill the enemy — giết thì giờ
Thành ngữ
- the Enemy: Ma vương.
Tính từ
enemy /ˈɛ.nə.mi/
- Của địch, thù địch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enemy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)