enfoncement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.fɔ̃s.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| enfoncement /ɑ̃.fɔ̃s.mɑ̃/ |
enfoncements /ɑ̃.fɔ̃s.mɑ̃/ |
enfoncement gđ /ɑ̃.fɔ̃s.mɑ̃/
- Sự đẩy vào, sự đóng xuống.
- Chỗ lõm vào, chỗ thụt vào.
- Se cacher dans l’enfoncement d’une porte — trốn ở chỗ cửa thụt vào
- (Kiến trúc) Chiều sâu nền móng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enfoncement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)