enough

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

enough /ɪ.ˈnəf/

  1. Đủ, đủ dùng.
    enough rice — đủ gạo, đủ cơm

Danh từ[sửa]

enough /ɪ.ˈnəf/

  1. Sự đủ dùng, số đủ dùng, lượng đủ dùng.
    to have enough of everything — mọi thứ có đủ dùng

Thành ngữ[sửa]

Phó từ[sửa]

enough /ɪ.ˈnəf/

  1. Đủ, khá.
    to be warm enough — đủ ấm
    to sing well enough — hát khá hay
    you know well enough what I mean — anh biết khá rõ tôi muốn nói gì chứ

Tham khảo[sửa]