equipollent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

equipollent /.lənt/

  1. Bằng sức, ngang sức; tương đương (về giá trị... ).

Danh từ[sửa]

equipollent /.lənt/

  1. Vật bằng sức, vật ngang sức; vật tương đương (về giá trị... ).

Tham khảo[sửa]