escadrille
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛs.kə.ˌdrɪɫ/
Danh từ
escadrille /ˈɛs.kə.ˌdrɪɫ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “escadrille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.kad.ʁij/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| escadrille /ɛs.kad.ʁij/ |
escadrilles /ɛs.kad.ʁij/ |
escadrille gc /ɛs.kad.ʁij/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “escadrille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)