escamotage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.ka.mɔ.taʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| escamotage /ɛs.ka.mɔ.taʒ/ |
escamotages /ɛs.ka.mɔ.taʒ/ |
escamotage gđ /ɛs.ka.mɔ.taʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “escamotage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)