escapade
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛs.kə.ˌpeɪd/
Danh từ
escapade /ˈɛs.kə.ˌpeɪd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “escapade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.ka.pad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| escapade /ɛs.ka.pad/ |
escapades /ɛs.ka.pad/ |
escapade gc /ɛs.ka.pad/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “escapade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)