Bước tới nội dung

escarpment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˈskɑːrp.mənt/
Hoa Kỳ

Danh từ

escarpment /ɪ.ˈskɑːrp.mənt/

  1. Dốc đứng, vách đứng (núi đá).
  2. Dốc đứng (ở) chân thành.
  3. (Quân sự) Sự đào đắp thành dốc đứng.

Tham khảo