estampille
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.tɑ̃.pij/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| estampille /ɛs.tɑ̃.pij/ |
estampille /ɛs.tɑ̃.pij/ |
estampille gc /ɛs.tɑ̃.pij/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “estampille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)