ether
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈi.θɜː/
| [ˈi.θɜː] |
Danh từ
ether /ˈi.θɜː/
- Bầu trời trong sáng; chín tầng mây, thinh không.
- (Vật lý) Ête.
- luminiferous ether — ête ánh sáng
- Hoá Ête.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ether”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)