excision
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈsɪ.ʒən/
Danh từ
excision /ɪk.ˈsɪ.ʒən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excision”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.si.zjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| excision /ɛk.si.zjɔ̃/ |
excision /ɛk.si.zjɔ̃/ |
excision gc /ɛk.si.zjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excision”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)