exclamation mark
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˌɛks.klə.ˈmeɪ.ʃən mɑːrk/
Từ nguyên
Từ exclamation và mark.
Danh từ
exclamation mark (không đếm được), exclamation-mark
Đồng nghĩa
- exclamation point (Mỹ)
- bang
- shreek (Khoa học máy tính)
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “exclamation mark”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)