exclamation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛks.klə.ˈmeɪ.ʃən/
| [ˌɛks.klə.ˈmeɪ.ʃən] |
Danh từ
exclamation (không đếm được) /ˌɛks.klə.ˈmeɪ.ʃən/
Thành ngữ
- note of exclamation: Dấu than.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exclamation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.skla.ma.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exclamation /ɛk.skla.ma.sjɔ̃/ |
exclamations /ɛk.skla.ma.sjɔ̃/ |
exclamation gc /ɛk.skla.ma.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exclamation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)