excoriate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.ˈskɔr.i.ˌeɪt/
Ngoại động từ
excoriate ngoại động từ /ɛk.ˈskɔr.i.ˌeɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excoriate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)